Anh - Việt

Bản dịch của từ Schemes trong tiếng Việt

schemes

Noun

schemes (Noun)

/skˈimz/
/skˈimz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “scheme” — chỉ các kế hoạch, mưu đồ hoặc chương trình được lên trước. Thường dùng để nói về nhiều phương án, kế hoạch tổ chức hoặc những mưu tính (có khi mang ý tiêu cực).

plural of scheme.

Ví dụ
Kế hoạch của cô ấy để cải thiện giáo dục đã thành công.Her schemes to improve education were successful.
Anh ấy không có kế hoạch cho sự kiện từ thiện sắp tới.He had no schemes for the upcoming charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của schemes (Noun)

SingularPlural

scheme

schemes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh