schemes
schemes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “scheme” — chỉ các kế hoạch, mưu đồ hoặc chương trình được lên trước. Thường dùng để nói về nhiều phương án, kế hoạch tổ chức hoặc những mưu tính (có khi mang ý tiêu cực).
plural of scheme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của schemes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scheme | schemes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schemes" trong tiếng Anh có nghĩa chung là các kế hoạch, phương án hoặc cấu trúc được thiết lập để đạt được một mục tiêu nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến kinh doanh. Trong tiếng Anh British, "schemes" thường được dùng để chỉ những chương trình phúc lợi xã hội, trong khi ở English American, nó có thể mang nét tiêu cực hơn, ám chỉ sự lừa đảo. Sự khác biệt này tác động đến cách sử dụng và diễn đạt của từ trong các văn cảnh khác nhau.