schemed
schemed (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
schemed (Verb)
Nghĩa 01
lên kế hoạch hoặc âm mưu, thường là một cách bí mật hoặc không trung thực
to make plans especially in a secret or dishonest way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của schemed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scheme |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | schemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | schemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | schemes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scheming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schemed" là dạng quá khứ của động từ "scheme", mang nghĩa lên kế hoạch, dự tính hoặc sắp xếp một cách khéo léo và có tổ chức. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ những kế hoạch bất chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "scheme" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng nó trong các tình huống chính trị hoặc xã hội hơn. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể, nhưng có thể nhận thấy qua ngữ điệu.