schematize
schematize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
schematize (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hoặc trình bày theo một cách có cấu trúc, có trật tự; được sắp xếp thành các phần rõ ràng và hệ thống.
Having a structured or organized form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schematize" là động từ có nghĩa là tổ chức, trình bày hoặc thể hiện thông tin theo một sơ đồ hoặc bố cục có cấu trúc rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Ở Anh, "schematize" thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh giáo dục, trong khi ở Mỹ, từ này có xu hướng xuất hiện nhiều trong viết chuyên ngành và nghiên cứu.