Anh - Việt

Bản dịch của từ Schematize trong tiếng Việt

schematize

VerbAdjective

schematize (Verb)

/skˈimətaɪz/
/skˈimətaɪz/
AI

Nghĩa 01

Biểu diễn, sắp xếp hoặc trình bày theo một kế hoạch, hệ thống hoặc sơ đồ; làm cho cái gì có cấu trúc rõ ràng và có thể theo dõi được.

To represent or arrange according to a plan or system.

Ví dụ
Nhóm sẽ lập sơ đồ cho dự án xã hội để hiểu rõ hơn.The team will schematize the social project for better understanding.
Họ không lập sơ đồ cho ý tưởng trong cuộc họp xã hội.They do not schematize their ideas during the social meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

schematize (Adjective)

/skˈimətaɪz/
/skˈimətaɪz/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hoặc trình bày theo một cách có cấu trúc, có trật tự; được sắp xếp thành các phần rõ ràng và hệ thống.

Having a structured or organized form.

Ví dụ
Kế hoạch xã hội được thiết kế để hệ thống hóa tài nguyên cộng đồng hiệu quả.The social plan was designed to schematize community resources effectively.
Đề xuất mới không hệ thống hóa vai trò của tình nguyện viên một cách rõ ràng.The new proposal does not schematize the roles of volunteers clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh