Bản dịch của từ Scientific term trong tiếng Việt

Scientific term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scientific term(Noun)

saɪəntˈɪfɪk tˈɜːm
ˈsaɪənˈtɪfɪk ˈtɝm
01

Một từ hoặc cụm từ kỹ thuật được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.

A technical word or phrase used in a particular field of study or profession

Ví dụ
02

Một thuật ngữ có ý nghĩa chính xác trong bối cảnh khoa học.

A term that has a precise meaning in a scientific context

Ví dụ
03

Một thuật ngữ liên quan đến khoa học hoặc nghiên cứu có hệ thống về một chủ đề cụ thể.

A term connected with the science or systematic study of a particular subject

Ví dụ