ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scotoma
Mất mơ hồ một phần của thị lực hoặc một điểm mù trong quang cảnh bình thường.
Losing part of your vision or experiencing a blind spot within a normal visual field.
在正常视野中失去部分视力或出现一个盲点。
Một bóng tối hoặc vùng tối xuất hiện trong tầm nhìn, thường liên quan đến các vấn đề y tế nhất định.
A shadowy or dark area within the visual field, often associated with certain medical conditions.
眼前出现一片暗影或暗区,通常与某些健康状况有关。
Một vùng nhìn giảm sút hoặc mất hoàn toàn do mắc bệnh hoặc chấn thương.
An area with impaired or lost vision due to illness or injury.
由于疾病或受伤导致的视力减弱或完全丧失的区域。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/scotoma/