Bản dịch của từ Scouring pad trong tiếng Việt

Scouring pad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scouring pad(Noun)

skˈɔːrɪŋ pˈæd
ˈskɝɪŋ ˈpæd
01

Một vật dụng thường được sử dụng trong nhà bếp để làm sạch nồi và chảo.

An item commonly used in kitchens for cleaning pots and pans

Ví dụ
02

Một công cụ làm sạch được thiết kế để loại bỏ dầu mỡ cứng đầu hoặc vết bẩn trên đồ nấu ăn hoặc bề mặt khác.

A cleaning tool designed to remove tough grime or stains from cookware or other surfaces

Ví dụ
03

Một miếng pad dùng để chà rửa bề mặt, thường được làm từ chất liệu mài mòn.

A pad used for scrubbing surfaces typically made from abrasive material

Ví dụ