ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scouring pad
Một vật dụng thường được sử dụng trong nhà bếp để làm sạch nồi và chảo.
An item commonly used in kitchens for cleaning pots and pans
Một công cụ làm sạch được thiết kế để loại bỏ dầu mỡ cứng đầu hoặc vết bẩn trên đồ nấu ăn hoặc bề mặt khác.
A cleaning tool designed to remove tough grime or stains from cookware or other surfaces
Một miếng pad dùng để chà rửa bề mặt, thường được làm từ chất liệu mài mòn.
A pad used for scrubbing surfaces typically made from abrasive material