Bản dịch của từ Scutum trong tiếng Việt

Scutum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scutum(Noun)

skjˈuːtəm
ˈskjutəm
01

Trong ngành sinh học động vật, một phiến xương hoặc cấu trúc dạng lá chắn thường thấy ở một số loài bò sát hoặc giáp xác.

In zoology a bony plate or shieldlike structure typically found in certain reptiles or crustaceans

Ví dụ
02

Một chiếc khiên lớn được sử dụng bởi các chiến binh La Mã.

A large shield used by Roman soldiers

Ví dụ
03

Một lớp bảo vệ hoặc che chắn

A protective shield or covering

Ví dụ