Bản dịch của từ Sd card trong tiếng Việt
Sd card
Noun [U/C]

Sd card(Noun)
ˌɛsdˈeɪ kˈɑːd
ˈɛsˈdi ˈkɑrd
Ví dụ
02
Thẻ nhớ Secure Digital là một định dạng thẻ lưu trữ không mất dữ liệu.
Secure Digital card a nonvolatile memory card format
Ví dụ
Sd card

Thẻ nhớ Secure Digital là một định dạng thẻ lưu trữ không mất dữ liệu.
Secure Digital card a nonvolatile memory card format