Bản dịch của từ Sea undertakings trong tiếng Việt
Sea undertakings
Noun [U/C]

Sea undertakings(Noun)
sˈiː ˈʌndətˌeɪkɪŋz
ˈsi ˈəndɝˌteɪkɪŋz
01
Một dự án hoặc doanh nghiệp liên quan đến biển, đặc biệt là những dự án liên quan đến hàng hải, vận tải biển hoặc nghiên cứu hải dương.
A project or enterprise related to the sea especially ones involving navigation shipping or marine research
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hoạt động đóng tàu hoặc thương mại hàng hải
Shipbuilding or maritime commerce activities
Ví dụ
