Bản dịch của từ Sea undertakings trong tiếng Việt

Sea undertakings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea undertakings(Noun)

sˈiː ˈʌndətˌeɪkɪŋz
ˈsi ˈəndɝˌteɪkɪŋz
01

Hành động tham gia vào các hoạt động trên hoặc dưới biển.

The act of engaging in activities on or under the sea

Ví dụ
02

Một dự án hoặc doanh nghiệp liên quan đến biển, đặc biệt là những dự án liên quan đến hàng hải, vận tải biển hoặc nghiên cứu hải dương.

A project or enterprise related to the sea especially ones involving navigation shipping or marine research

Ví dụ
03

Các hoạt động đóng tàu hoặc thương mại hàng hải

Shipbuilding or maritime commerce activities

Ví dụ