Bản dịch của từ Sealion trong tiếng Việt
Sealion

Sealion (Verb)
Trong tiếng lóng trên Internet, “sealion” (động từ) chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc trò chuyện bằng những câu hỏi giả vờ ngây thơ, giả bộ không biết để ép người khác tranh luận hoặc gây khó chịu — tức là quấy rối bằng cách tranh cãi vô cớ, cố kéo dài tranh luận.
Internet slang derogatory To intrude on a conversation with disingenuous questions in an attempt to engage in unwanted debate as a form of harassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sealion (Noun)
Thuật ngữ mạng mang tính xúc phạm: chỉ người giả vờ lịch sự đặt câu hỏi liên tục, quấy rầy hoặc tranh luận một cách cố tình gây phiền toái (sealio ning), thường để làm mất thời gian hoặc khiến đối phương khó chịu.
Internet slang derogatory One who engages in sealioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này là dạng ít gặp của “sea lion” (hải cẩu vòi hoặc sư tử biển). Nghĩa là loài động vật biển có vây giống hải cẩu, thường có roi (vây) lớn và tiếng kêu to, sống ven bờ biển.
Uncommon Alternative form of sea lion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sealion" (hải cẩu) đề cập đến một nhóm động vật có vú sống dưới nước thuộc họ Otariidae, nổi bật với đặc điểm là có thể đi bộ được trên cạn nhờ các chi trước mạnh mẽ. Ở dạng viết, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong cách phát âm, một số khu vực có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Hải cẩu sống chủ yếu ở các vùng biển lạnh và mềm dẻo, nổi bật trong các hoạt động giải trí và nghiên cứu sinh học.
Từ "sealion" (hải cẩu) đề cập đến một nhóm động vật có vú sống dưới nước thuộc họ Otariidae, nổi bật với đặc điểm là có thể đi bộ được trên cạn nhờ các chi trước mạnh mẽ. Ở dạng viết, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong cách phát âm, một số khu vực có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Hải cẩu sống chủ yếu ở các vùng biển lạnh và mềm dẻo, nổi bật trong các hoạt động giải trí và nghiên cứu sinh học.
