Bản dịch của từ Sealion trong tiếng Việt

Sealion

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealion(Verb)

sˈiljən
sˈiljən
01

Trong tiếng lóng trên Internet, “sealion” (động từ) chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc trò chuyện bằng những câu hỏi giả vờ ngây thơ, giả bộ không biết để ép người khác tranh luận hoặc gây khó chịu — tức là quấy rối bằng cách tranh cãi vô cớ, cố kéo dài tranh luận.

Internet slang derogatory To intrude on a conversation with disingenuous questions in an attempt to engage in unwanted debate as a form of harassment.

Ví dụ

Sealion(Noun)

sˈiljən
sˈiljən
01

Thuật ngữ mạng mang tính xúc phạm: chỉ người giả vờ lịch sự đặt câu hỏi liên tục, quấy rầy hoặc tranh luận một cách cố tình gây phiền toái (sealio ning), thường để làm mất thời gian hoặc khiến đối phương khó chịu.

Internet slang derogatory One who engages in sealioning.

Ví dụ
02

Từ này là dạng ít gặp của “sea lion” (hải cẩu vòi hoặc sư tử biển). Nghĩa là loài động vật biển có vây giống hải cẩu, thường có roi (vây) lớn và tiếng kêu to, sống ven bờ biển.

Uncommon Alternative form of sea lion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh