Anh - Việt

Bản dịch của từ Searcher trong tiếng Việt

searcher

Noun

searcher (Noun)

/sˈɝtʃɚ/
/sˈɝtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ để kiểm tra lòng trong nòng pháo, nhằm phát hiện các khoang rỗng hoặc khuyết tật bên trong.

An instrument for examining the bore of a cannon, to detect cavities.

Ví dụ
Người tìm kiếm kiểm tra lỗ súng để phát hiện khoang trống trước khi bắn.The searcher examined the cannon bore for cavities before firing.
Người tìm kiếm phát hiện khoang trống ẩn trong súng cổ khi kiểm tra.The searchers found hidden cavities in the old cannon during inspection.

Nghĩa 02

Người tìm kiếm; người đi tìm hoặc dò tìm điều gì đó (ví dụ: tìm đồ vật, thông tin, người mất tích).

One who searches.

Ví dụ
Người tìm kiếm đã tìm thấy thông tin quý giá trên các nền tảng truyền thông xã hội.The searcher found valuable information on social media platforms.
Người tìm kiếm đã duyệt qua các diễn đàn trực tuyến khác nhau để tìm kiếm lời khuyên.The searcher browsed through various online forums to seek advice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một dụng cụ y khoa dạng que hoặc thanh dùng để dò, sờ tìm sỏi (thành phần rắn) trong bàng quang hoặc các hốc trong cơ thể.

An instrument for feeling after calculi in the bladder, etc.

Ví dụ
Người tìm kiếm đã phát hiện ra viên ngọc ẩn trong nền tảng mạng xã hội.The searcher discovered a hidden gem in the social media platform.
Người tìm kiếm khám phá nhiều diễn đàn trực tuyến khác nhau để thu thập thông tin.The searcher explored various online forums to gather information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh