searcher
searcher (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ để kiểm tra lòng trong nòng pháo, nhằm phát hiện các khoang rỗng hoặc khuyết tật bên trong.
An instrument for examining the bore of a cannon, to detect cavities.
Nghĩa 02
Người tìm kiếm; người đi tìm hoặc dò tìm điều gì đó (ví dụ: tìm đồ vật, thông tin, người mất tích).
One who searches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một dụng cụ y khoa dạng que hoặc thanh dùng để dò, sờ tìm sỏi (thành phần rắn) trong bàng quang hoặc các hốc trong cơ thể.
An instrument for feeling after calculi in the bladder, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Searcher" là một danh từ chỉ người thực hiện việc tìm kiếm, điều tra hoặc khám phá thông tin, sự vật hay vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác nhau giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng và viết; tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "searcher" có thể dùng để chỉ người tìm kiếm thông tin trên mạng internet (như người dùng công cụ tìm kiếm). Từ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như nghiên cứu, khoa học, và công nghệ thông tin.