Bản dịch của từ Second chance trong tiếng Việt

Second chance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second chance(Phrase)

sˈɛkənd tʃˈɑːns
ˈsɛkənd ˈtʃæns
01

Một cơ hội để thử lại sau khi thất bại hoặc mắc sai lầm

An opportunity to try again after a failure or mistake

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà người ta có thể chuộc lỗi hoặc sửa chữa những hành động trong quá khứ

A period in which one can make amends or rectify past actions

Ví dụ
03

Một cơ hội để chuộc lỗi hoặc cải thiện tình huống

A chance to redeem oneself or improve the situation

Ví dụ