Bản dịch của từ Second home trong tiếng Việt
Second home

Second home(Noun)
Một địa điểm thường xuyên được lui tới và đem lại cảm giác yên bình, nghỉ ngơi.
A place that is regularly visited and provides a sense of refuge or relaxation.
这是一个经常光顾的地方,让人感到安全或放松的场所。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Second home" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ nơi ở thứ hai của một cá nhân hoặc gia đình, thường được sử dụng vào kỳ nghỉ hoặc để thư giãn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "second home" để chỉ cùng một khái niệm. Sự phát triển của "second home" đã tạo ra một ngành công nghiệp bất động sản lớn, đặc biệt ở những khu vực du lịch nổi tiếng.
"Second home" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ nơi ở thứ hai của một cá nhân hoặc gia đình, thường được sử dụng vào kỳ nghỉ hoặc để thư giãn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "second home" để chỉ cùng một khái niệm. Sự phát triển của "second home" đã tạo ra một ngành công nghiệp bất động sản lớn, đặc biệt ở những khu vực du lịch nổi tiếng.
