Bản dịch của từ Second home trong tiếng Việt

Second home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second home(Noun)

sˈɛkənd hˈoʊm
sˈɛkənd hˈoʊm
01

Một nơi khiến ai đó cảm thấy gắn bó và thoải mái, bên cạnh nơi cư trú chính của họ.

A place where someone feels a sense of belonging and comfort, outside of their primary residence.

除了主要住所之外,让人感受到归属感和舒适感的地方。

Ví dụ
02

Một địa điểm thường xuyên ghé thăm và mang lại cảm giác thoải mái hoặc nhẹ nhõm.

A place that is frequently visited and provides a sense of refuge or relaxation.

一个常被拜访、让人感觉安全放松的地方。

Ví dụ
03

Một bất động sản, chẳng hạn như nhà nghỉ, mà ai đó sở hữu và sử dụng bên cạnh ngôi nhà chính của mình.

A property, such as a vacation home, that someone owns and uses outside of their main residence.

这是一项资产,比如度假别墅,别人拥有并用来休闲,而不是他们的主要住所。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh