second home
second home (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một địa điểm thường xuyên được ghé thăm và mang lại cảm giác trú ẩn hoặc thư giãn.
A location that is frequently visited and provides a sense of refuge or relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Second home" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ nơi ở thứ hai của một cá nhân hoặc gia đình, thường được sử dụng vào kỳ nghỉ hoặc để thư giãn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "second home" để chỉ cùng một khái niệm. Sự phát triển của "second home" đã tạo ra một ngành công nghiệp bất động sản lớn, đặc biệt ở những khu vực du lịch nổi tiếng.