Bản dịch của từ Secure alteration trong tiếng Việt
Secure alteration
Noun [U/C]

Secure alteration(Noun)
sɪkjˈɔː ˌɒltərˈeɪʃən
ˈsɛkjɝ ˌɔɫtɝˈeɪʃən
01
Hành động làm cho một cái gì đó đáng tin cậy hơn hoặc ít dễ bị tổn thương hơn
The act of making something more reliable or less vulnerable
Ví dụ
02
Một sự điều chỉnh giúp hệ thống trở nên an toàn hơn trước các rủi ro.
An adjustment that makes a system more protected from risks
Ví dụ
03
Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nào đó được thực hiện để cải thiện độ an toàn hoặc độ bền của một vật.
A change or modification made to something in a manner that enhances its safety or durability
Ví dụ
