Bản dịch của từ Secure developments trong tiếng Việt

Secure developments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure developments(Phrase)

sɪkjˈɔː dɪvˈɛləpmənts
ˈsɛkjɝ dɪˈvɛɫəpmənts
01

Để đạt được một điều gì đó thông qua sự nỗ lực hoặc struggle.

To obtain or achieve something with effort or struggle

Ví dụ
02

Để đảm bảo hoặc cam kết điều gì đó, thường là một lợi ích hoặc ưu thế.

To guarantee or ensure something typically a benefit or advantage

Ví dụ
03

Để bảo vệ một thứ khỏi những mối đe dọa hoặc nguy hiểm.

To make something safe from threats or danger

Ví dụ