Bản dịch của từ Self-employment income trong tiếng Việt

Self-employment income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-employment income(Noun)

sˈɛlfɪmplˌɔɪmənt ˈɪnkʌm
ˈsɛɫfəmˌpɫɔɪmənt ˈɪnˌkəm
01

Thu nhập từ công việc thực hiện với tư cách là người làm việc tự do thay vì là một nhân viên hưởng lương.

Income derived from work performed as a selfemployed individual rather than as a wageearning employee

Ví dụ
02

Doanh thu thu được từ công việc tự khởi xướng mà không dựa vào một nhà tuyển dụng.

Revenue generated from selfinitiated work without reliance on an employer

Ví dụ
03

Tiền kiếm được từ một người đang tự kinh doanh hoặc làm việc độc lập.

Money earned by a person who is running their own business or working independently

Ví dụ