Bản dịch của từ Self-employment income trong tiếng Việt
Self-employment income
Noun [U/C]

Self-employment income(Noun)
sˈɛlfɪmplˌɔɪmənt ˈɪnkʌm
ˈsɛɫfəmˌpɫɔɪmənt ˈɪnˌkəm
01
Thu nhập từ công việc thực hiện với tư cách là người làm việc tự do thay vì là một nhân viên hưởng lương.
Income derived from work performed as a selfemployed individual rather than as a wageearning employee
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiền kiếm được từ một người đang tự kinh doanh hoặc làm việc độc lập.
Money earned by a person who is running their own business or working independently
Ví dụ
