Bản dịch của từ Self-service portal trong tiếng Việt

Self-service portal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-service portal(Noun)

sˈɛlfsəvˌaɪs pˈɔːtəl
ˈsɛɫfˈsɝvɪs ˈpɔrtəɫ
01

Một giao diện trực tuyến cho phép khách hàng quản lý tài khoản hoặc dịch vụ của họ.

An online interface that enables customers to manage their account or services

Ví dụ
02

Một nền tảng cung cấp thông tin và công cụ để người dùng tự giúp mình.

A platform providing information and tools for users to help themselves

Ví dụ
03

Một hệ thống cho phép người dùng truy cập dịch vụ trực tiếp mà không cần sự hỗ trợ từ bên trung gian.

A system that allows users to access services directly without intermediary assistance

Ví dụ