Bản dịch của từ Self-watering trong tiếng Việt

Self-watering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-watering(Adjective)

sˈɛlfwɔːtərɪŋ
ˈsɛɫfˈwɔtɝɪŋ
01

Được thiết kế để tự động cung cấp nước cho cây trồng.

Designed to provide water to plants automatically

Ví dụ
02

Nói đến một hệ thống cung cấp nước cho cây mà không cần can thiệp thủ công.

Referring to a system that supplies water to a plant without manual intervention

Ví dụ
03

Mô tả một cái chậu hoặc vật chứa có khả năng giữ ẩm và giảm tần suất tưới nước.

Describing a pot or container that retains moisture and reduces the frequency of watering

Ví dụ