Bản dịch của từ Self-watering trong tiếng Việt
Self-watering
Adjective

Self-watering(Adjective)
sˈɛlfwɔːtərɪŋ
ˈsɛɫfˈwɔtɝɪŋ
01
Được thiết kế để tự động cung cấp nước cho cây trồng.
Designed to provide water to plants automatically
Ví dụ
Ví dụ
03
Mô tả một cái chậu hoặc vật chứa có khả năng giữ ẩm và giảm tần suất tưới nước.
Describing a pot or container that retains moisture and reduces the frequency of watering
Ví dụ
