Bản dịch của từ Sematic trong tiếng Việt

Sematic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sematic(Noun)

sɛmˈætɪk
səˈmætɪk
01

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa cơ bản của một cái gì đó

The significance or underlying meaning of something

Ví dụ
02

Nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ bao gồm mối quan hệ giữa các từ và các khái niệm mà chúng đại diện

The study of meaning in language including the relations between words and the concepts they represent

Ví dụ
03

Một ý nghĩa hoặc cách diễn giải cụ thể của một cụm từ hoặc văn bản

A particular meaning or interpretation of a word phrase or text

Ví dụ