Bản dịch của từ Sematic trong tiếng Việt
Sematic
Noun [U/C]

Sematic(Noun)
sɛmˈætɪk
səˈmætɪk
01
Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa cơ bản của một cái gì đó
The significance or underlying meaning of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ý nghĩa hoặc cách diễn giải cụ thể của một cụm từ hoặc văn bản
A particular meaning or interpretation of a word phrase or text
Ví dụ
