Bản dịch của từ Semtex trong tiếng Việt

Semtex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semtex(Noun)

sˈɛmtɛks
ˈsɛmˌtɛks
01

Một loại vật liệu nổ được sử dụng trong phá dỡ và ứng dụng quân sự.

An explosive material used in demolition and military applications

Ví dụ
02

Một thương hiệu thuốc nổ nổi tiếng với hiệu suất cao và độ ổn định

A brand of explosive known for its high performance and stability

Ví dụ
03

Một loại thuốc nổ nhựa thường được sử dụng cho mục đích quân sự và xây dựng.

A type of plastic explosive that is often used for military and construction purposes

Ví dụ