Bản dịch của từ Sendoff party trong tiếng Việt

Sendoff party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sendoff party(Noun)

sˈɛndɒf pˈɑːti
ˈsɛndɔf ˈpɑrti
01

Một buổi tiệc được tổ chức để đánh dấu sự chia tay của ai đó, thường để chuẩn bị cho chuyến đi hoặc bắt đầu một công việc mới.

A farewell party is held to mark someone's departure, usually for a trip or a new job.

举办的庆功会,通常是为了庆祝某人踏上旅程或开始新工作而举行的聚会

Ví dụ
02

Lời chúc tốt đẹp dành cho người sắp rời khỏi một nơi nào đó, mong họ thành công trên con đường phía trước.

A gesture to send good wishes for someone's future endeavors after they leave a certain place.

一个旨在祝愿某人在离开特定地点后未来努力顺利的活动

Ví dụ
03

Buổi lễ chia tay dành cho người sắp rời khỏi nhóm hoặc tổ chức.

A farewell event for someone leaving a group or organization.

为即将离开团队或组织的人举办的送别仪式

Ví dụ