Bản dịch của từ Sense of responsibility trong tiếng Việt

Sense of responsibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sense of responsibility(Noun)

sˈɛns ˈʌv ɹispˌɑnsəbˈɪləti
sˈɛns ˈʌv ɹispˌɑnsəbˈɪləti
01

Một nhận thức tinh thần về nhu cầu hành động đúng đắn trong các vấn đề xã hội hoặc cá nhân.

A mental awareness of the need to act correctly in societal or personal matters.

责任感 - 对社会或个人事务需要正确行动的心理认知

Ví dụ
02

Cảm giác về nghĩa vụ hoặc bổn phận đối với ai đó hoặc điều gì đó.

A feeling of duty or obligation towards someone or something.

责任感 - 对某人或某事应尽的义务或职责之情怀

Ví dụ
03

Sự nhận thức và hiểu biết về vai trò và trách nhiệm của bản thân trong các ngữ cảnh khác nhau.

The awareness and understanding of one's role and responsibilities in various contexts.

责任感 - 对自身角色和义务的认知与理解

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh