Bản dịch của từ Sense of responsibility trong tiếng Việt
Sense of responsibility

Sense of responsibility(Noun)
Cảm giác nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đối với ai đó hoặc một điều gì đó.
A sense of duty or obligation towards someone or something.
对某人或某事的责任感或义务感。
Nhận thức và hiểu rõ về vai trò cũng như trách nhiệm của bản thân trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Awareness and understanding of one's roles and responsibilities in different contexts.
对自己在不同情境中的角色和职责的认知与理解。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cảm giác có trách nhiệm" là một cụm từ tiếng Anh diễn tả sự nhận thức và sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ đối với bản thân, người khác hoặc xã hội. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đáng tin cậy và cam kết trong hành động. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau. Tại Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường được áp dụng rộng rãi hơn trong đời sống cá nhân và chuyên nghiệp.
"Cảm giác có trách nhiệm" là một cụm từ tiếng Anh diễn tả sự nhận thức và sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ đối với bản thân, người khác hoặc xã hội. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đáng tin cậy và cam kết trong hành động. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau. Tại Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường được áp dụng rộng rãi hơn trong đời sống cá nhân và chuyên nghiệp.
