Bản dịch của từ Sequential capture trong tiếng Việt

Sequential capture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequential capture(Phrase)

sɪkwˈɛnʃəl kˈæptʃɐ
səˈkwɛnʃəɫ ˈkæptʃɝ
01

Một phương pháp thu thập hình ảnh hoặc dữ liệu ở các khoảng thời gian đều đặn.

A method of obtaining images or data at regular intervals

Ví dụ
02

Một quá trình hoặc hành động diễn ra theo một trình tự nhất định, trong đó mỗi bước đều phụ thuộc vào bước trước đó.

A process or action that occurs in a specific order where each step is dependent on the previous one

Ví dụ
03

Hành động thu thập dữ liệu hoặc thông tin thông qua một chuỗi các bước hoặc giai đoạn.

The act of capturing data or information in a series of steps or stages

Ví dụ