Bản dịch của từ Serving members of the military trong tiếng Việt

Serving members of the military

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serving members of the military(Phrase)

sˈɜːvɪŋ mˈɛmbəz ˈɒf tʰˈiː mˈɪlɪtəri
ˈsɝvɪŋ ˈmɛmbɝz ˈɑf ˈθi ˈmɪɫəˌtɛri
01

Đề cập đến nghĩa vụ hoặc vai trò liên tiếp của những cá nhân đang tham gia tích cực vào dịch vụ quân sự.

Refers to the ongoing duty or role of individuals who are active participants in military service

Ví dụ
02

Hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho các thành viên trong lực lượng vũ trang.

The act of providing assistance or support to members of the armed forces

Ví dụ
03

Có thể chỉ ra khoảng thời gian mà một người lính đang tích cực tham gia vào các nhiệm vụ quân sự.

Can indicate the period during which a soldier is actively engaged in military duties

Ví dụ