Bản dịch của từ Serving milk trong tiếng Việt

Serving milk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serving milk(Phrase)

sˈɜːvɪŋ mˈɪlk
ˈsɝvɪŋ ˈmɪɫk
01

Một phần sữa được phục vụ cho ai đó thường trong bối cảnh bữa ăn.

A portion of milk offered to someone often in a meal context

Ví dụ
02

Hành động cung cấp sữa cho ai đó hoặc cái gì đó.

The act of providing milk to someone or something

Ví dụ
03

Hành động giao hoặc phân phối sữa, đặc biệt trong bối cảnh ngành sữa.

The practice of delivering or distributing milk especially in a dairy context

Ví dụ