Bản dịch của từ Sesame oil trong tiếng Việt

Sesame oil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sesame oil(Noun)

sˈɛseɪm ˈɔɪl
ˈsɛsəm ˈwɑɫ
01

Được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn và sản phẩm mỹ phẩm nhờ vào đặc tính giữ ẩm của nó.

Used in various recipes and cosmetic products for its moisturizing properties

Ví dụ
02

Một loại dầu ăn được chiết xuất từ hạt mè, thường được dùng trong nấu ăn và làm nước sốt.

A type of edible oil made from sesame seeds commonly used in cooking and dressings

Ví dụ
03

Một loại dầu có hương vị béo ngậy và thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

An oil with a rich nutty flavor and is often used in Asian cuisine

Ví dụ