Bản dịch của từ Sesamoid trong tiếng Việt
Sesamoid

Sesamoid(Noun)
Một xương hoặc nốt xương nhỏ độc lập phát triển trong gân nơi nó đi qua một cấu trúc góc cạnh, điển hình là ở bàn tay và bàn chân. Xương bánh chè là một xương vừng đặc biệt lớn.
A small independent bone or bony nodule developed in a tendon where it passes over an angular structure typically in the hands and feet The kneecap is a particularly large sesamoid bone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sesamoid" chỉ các xương nhỏ nằm trong gân, thường có hình dạng giống hạt vừng. Các xương này giúp tăng cường lực và giảm ma sát tại các khớp, đặc biệt là ở bàn tay và bàn chân. Khái niệm này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "sesamoid" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sēsamon" có nghĩa là "mè", kết hợp với hậu tố "-oid" có nghĩa là "giống như". Trong y học, từ này mô tả những xương nhỏ, hình hạt giống, thường xuất hiện trong các gân. Sự phát triển của từ này phản ánh hình dáng đặc trưng của các cấu trúc này, cũng như chức năng hỗ trợ chúng trong việc giảm ma sát và cải thiện động lực vận động khớp.
Từ "sesamoid" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc và Viết, nơi từ vựng liên quan đến y tế và sinh học thường không được xem xét. Tuy nhiên, nó có thể được nhắc đến trong bài thi Nói khi thảo luận về giải phẫu hoặc chấn thương thể thao. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt trong nghiên cứu về xương hoặc chấn thương liên quan đến khớp.
Từ "sesamoid" chỉ các xương nhỏ nằm trong gân, thường có hình dạng giống hạt vừng. Các xương này giúp tăng cường lực và giảm ma sát tại các khớp, đặc biệt là ở bàn tay và bàn chân. Khái niệm này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "sesamoid" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sēsamon" có nghĩa là "mè", kết hợp với hậu tố "-oid" có nghĩa là "giống như". Trong y học, từ này mô tả những xương nhỏ, hình hạt giống, thường xuất hiện trong các gân. Sự phát triển của từ này phản ánh hình dáng đặc trưng của các cấu trúc này, cũng như chức năng hỗ trợ chúng trong việc giảm ma sát và cải thiện động lực vận động khớp.
Từ "sesamoid" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc và Viết, nơi từ vựng liên quan đến y tế và sinh học thường không được xem xét. Tuy nhiên, nó có thể được nhắc đến trong bài thi Nói khi thảo luận về giải phẫu hoặc chấn thương thể thao. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt trong nghiên cứu về xương hoặc chấn thương liên quan đến khớp.
