Bản dịch của từ Nodule trong tiếng Việt
Nodule

Nodule (Noun)
Một cục nhỏ, hình tròn hoặc nhô lên, khác với vật xung quanh; thường dùng để chỉ khối nhỏ của khoáng chất, kim loại hoặc vật chất rắn (ví dụ: cục đá lửa trong phấn, hạt cacbon trong gang, hay cục khoáng trên đáy biển).
A small rounded lump of matter distinct from its surroundings eg of flint in chalk carbon in cast iron or a mineral on the seabed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cục u nhỏ hoặc vùng tế bào tụ lại trong cơ thể, thường là bất thường (có thể là u lành hoặc ác tính); thường dùng để chỉ các khối nhỏ dưới da hoặc trong mô cơ quan.
A small swelling or aggregation of cells in the body especially an abnormal one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nodule là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một khối u nhỏ, có thể xuất hiện trên bề mặt da hoặc bên trong cơ thể. Khối nốt này thường có hình dạng tròn hoặc oval và có thể lành tính hoặc ác tính. Trong tiếng Anh Anh, từ "nodule" được phát âm như /ˈnɒdjuːl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈnɑːdjuːl/. Dù hình thức viết giống nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ âm và có thể ảnh hưởng đến cách hiểu từ ngữ trong ngữ cảnh y học.
Họ từ
Nodule là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một khối u nhỏ, có thể xuất hiện trên bề mặt da hoặc bên trong cơ thể. Khối nốt này thường có hình dạng tròn hoặc oval và có thể lành tính hoặc ác tính. Trong tiếng Anh Anh, từ "nodule" được phát âm như /ˈnɒdjuːl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈnɑːdjuːl/. Dù hình thức viết giống nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ âm và có thể ảnh hưởng đến cách hiểu từ ngữ trong ngữ cảnh y học.
