Bản dịch của từ Set alarm bells ringing trong tiếng Việt

Set alarm bells ringing

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set alarm bells ringing(Idiom)

01

Để chỉ ra rằng có thể có những vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết

Indicates that there could be serious issues that need to be addressed

这表明可能存在需要重视的严重问题。

Ví dụ
02

Làm ai đó bất ngờ nhận ra một nguy cơ hoặc rủi ro tiềm tàng

Make someone suddenly realize an issue or hidden danger

讓某人突然意識到一個問題或潛在的危險

Ví dụ
03

Báo động hoặc cảnh báo người khác về một tình huống

Raising concerns or warning others about a situation

引起担忧或提醒他人注意某种情况

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh