Bản dịch của từ Set alarms trong tiếng Việt

Set alarms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set alarms(Noun)

sˈɛt ˈeɪlɑːmz
ˈsɛt ˈæɫɑrmz
01

Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra âm thanh hoặc tín hiệu đúng giờ, thường dùng để đánh thức ai đó hoặc nhắc nhở về một sự kiện.

A device or system that emits sound or signals at a preset time, typically used to wake someone up or remind them of an event.

Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra âm thanh hoặc tín hiệu đúng vào thời điểm đã định, thường dùng để đánh thức hoặc nhắc nhở ai đó về một sự kiện nào đó.

Ví dụ
02

Một cảnh báo hoặc tín hiệu cho biết tình trạng hoặc điều kiện cụ thể

An alarm or signal indicating a specific condition or situation.

这是用来提醒或警示某种特定状态或情形的标志或信号。

Ví dụ
03

Việc đặt thời gian để gửi nhắc nhở hoặc cảnh báo

Scheduling a notification or reminder

设定提醒或闹钟的时间

Ví dụ