Bản dịch của từ Set alarms trong tiếng Việt
Set alarms
Noun [U/C]

Set alarms(Noun)
sˈɛt ˈeɪlɑːmz
ˈsɛt ˈæɫɑrmz
01
Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra âm thanh hoặc tín hiệu đúng giờ, thường dùng để đánh thức ai đó hoặc nhắc nhở về một sự kiện.
A device or system that emits sound or signals at a preset time, typically used to wake someone up or remind them of an event.
Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra âm thanh hoặc tín hiệu đúng vào thời điểm đã định, thường dùng để đánh thức hoặc nhắc nhở ai đó về một sự kiện nào đó.
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
