Bản dịch của từ Set out on good deeds trong tiếng Việt

Set out on good deeds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set out on good deeds(Phrase)

sˈɛt ˈaʊt ˈɒn ɡˈʊd dˈiːdz
ˈsɛt ˈaʊt ˈɑn ˈɡʊd ˈdidz
01

Bắt đầu một nỗ lực với mục đích giúp đỡ người khác

To start an endeavor with the aim of helping others

Ví dụ
02

Bắt tay vào một sứ mệnh để thực hiện những hành động tốt đẹp

To embark on a mission to perform kind acts

Ví dụ
03

Bắt đầu một hành trình hay một nhiệm vụ với một mục đích hoặc ý định

To begin a journey or a task with a purpose or intention

Ví dụ