Bản dịch của từ Set up options trong tiếng Việt

Set up options

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set up options(Phrase)

sˈɛt ˈʌp ˈɒpʃənz
ˈsɛt ˈəp ˈɑpʃənz
01

Chuẩn bị hoặc làm cho cái gì đó sẵn sàng để sử dụng.

To prepare or make something ready for use

Ví dụ
02

Thiết lập hoặc tổ chức một cái gì đó, chẳng hạn như cuộc họp hoặc sự kiện.

To establish or create something such as a meeting or event

Ví dụ
03

Để sắp xếp hoặc tổ chức một điều gì đó, thường là một doanh nghiệp hoặc hệ thống.

To arrange or organize something typically a business or system

Ví dụ