Bản dịch của từ Setting goals trong tiếng Việt

Setting goals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Setting goals(Phrase)

sˈɛtɪŋ ɡˈəʊlz
ˈsɛtɪŋ ˈɡoʊɫz
01

Một phương pháp để tăng cường sự tập trung và động lực bằng cách đưa ra những chỉ tiêu rõ ràng.

A method to enhance focus and motivation by providing clear benchmarks

Ví dụ
02

Một thói quen cần thiết trong việc phát triển bản thân và sự nghiệp.

An essential practice in personal and professional development

Ví dụ
03

Quá trình xác định các mục tiêu hoặc chỉ tiêu cụ thể để đạt được.

The process of identifying specific objectives or targets to achieve

Ví dụ