Bản dịch của từ Shared drive trong tiếng Việt

Shared drive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared drive(Noun)

ʃˈeəd drˈaɪv
ˈʃɛrd ˈdraɪv
01

Hệ thống lưu trữ cho phép nhiều người dùng truy cập và chia sẻ tập tin qua mạng

A storage system that allows multiple users to access and share files over the network.

一个允许多用户在网络上访问和共享文件的存储系统

Ví dụ
02

Một dịch vụ hoặc ứng dụng dựa trên đám mây, cung cấp quyền truy cập chia sẻ vào các nguồn tài nguyên số.

A cloud-based service or application that provides shared access to digital resources.

一种基于云的服务或应用,提供对数字资源的共享访问

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thư mục hoặc thư mục chia sẻ trên mạng máy tính mà mọi người trong nhóm cụ thể đều có thể truy cập

A folder or directory on a computer network that all users within a specific group can access.

这是一个网络上的文件夹,属于特定组内的所有用户都可以访问。

Ví dụ