Bản dịch của từ Shared drive trong tiếng Việt
Shared drive
Noun [U/C]

Shared drive(Noun)
ʃˈeəd drˈaɪv
ˈʃɛrd ˈdraɪv
Ví dụ
02
Một dịch vụ hoặc ứng dụng dựa trên đám mây, cung cấp quyền truy cập chia sẻ vào các nguồn tài nguyên số.
A cloud-based service or application that provides shared access to digital resources.
一种基于云的服务或应用,提供对数字资源的共享访问
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
