Bản dịch của từ Shaved head trong tiếng Việt

Shaved head

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaved head(Noun)

ʃˈeɪvd hˈɛd
ˈʃeɪvd ˈhɛd
01

Một kiểu tóc mà tóc được cắt rất ngắn hoặc hoàn toàn cạo trọc khỏi da đầu.

A hairstyle where the hair is cut very short or completely removed from the scalp

Ví dụ
02

Một phong cách thường gắn liền với những tiểu văn hóa hoặc xu hướng thời trang nhất định.

A style often associated with certain subcultures or fashion trends

Ví dụ
03

Một người thường cạo đầu vì lý do văn hóa hoặc tôn giáo cá nhân.

A person who has their head shaved often for personal cultural or religious reasons

Ví dụ