Bản dịch của từ Shimmering face trong tiếng Việt

Shimmering face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shimmering face(Phrase)

ʃˈɪmərɪŋ fˈeɪs
ˈʃɪmɝɪŋ ˈfeɪs
01

Một biểu hiện của vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ thường liên quan đến các đặc điểm khuôn mặt của một người trông như phát sáng hoặc tỏa sáng.

An expression of beauty or radiance often related to a persons facial features that appear to glow or shine

Ví dụ
02

Một gương mặt phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ và thu hút.

A face that reflects light in a bright and attractive way

Ví dụ
03

Gương mặt phát sáng hoặc lấp lánh.

The appearance of a face that sparkles or glistens

Ví dụ