Bản dịch của từ Shimmering face trong tiếng Việt
Shimmering face
Phrase

Shimmering face(Phrase)
ʃˈɪmərɪŋ fˈeɪs
ˈʃɪmɝɪŋ ˈfeɪs
Ví dụ
02
Một gương mặt phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ và thu hút.
A face that reflects light in a bright and attractive way
Ví dụ
03
Gương mặt phát sáng hoặc lấp lánh.
The appearance of a face that sparkles or glistens
Ví dụ
