Bản dịch của từ Shin bone related trong tiếng Việt

Shin bone related

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shin bone related(Noun)

ʃˈɪn bˈəʊn rɪlˈeɪtɪd
ˈʃɪn ˈboʊn rɪˈɫeɪtɪd
01

Xương ống chân là một phần của chi dưới ở động vật có xương sống.

The tibia which is part of the lower limb in vertebrates

Ví dụ
02

Xương ở phía trước của chân dưới, kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân.

The bone in front of the lower leg extending from the knee to the ankle

Ví dụ
03

Một cấu trúc hỗ trợ trong hệ thống xương của động vật có xương sống

A structural support in the skeletal system of vertebrates

Ví dụ