Bản dịch của từ Shipping notification trong tiếng Việt
Shipping notification
Noun [U/C]

Shipping notification(Noun)
ʃˈɪpɪŋ nˌəʊtɪfɪkˈeɪʃən
ˈʃɪpɪŋ ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Thông báo đã được gửi tới khách hàng hoặc đối tác liên quan về các chi tiết của quá trình vận chuyển như thông tin theo dõi và ngày giao hàng.
This is a notice sent to customers or involved parties regarding shipping details such as tracking information and delivery date.
关于运输过程的详细信息,如追踪号码和送货日期,通知客户或客户的通知
Ví dụ
03
Một tài liệu hoặc thông báo điện tử xác nhận rằng lô hàng các sản phẩm đã được gửi đi.
An electronic document or communication indicating that the shipment of goods has been dispatched.
一份电子文件或通讯确认货物已发出。
Ví dụ
