Bản dịch của từ Shirk trong tiếng Việt
Shirk
VerbNoun

Shirk (Verb)
ʃˈɜːk
ˈʃɝk
01
Tránh né hoặc xao lãng một nghĩa vụ hay trách nhiệm
To avoid or neglect a duty or responsibility
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shirk

Tránh né hoặc xao lãng một nghĩa vụ hay trách nhiệm
To avoid or neglect a duty or responsibility
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa