shivered
shivered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shivered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shiver |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shivered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shivered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shivers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shivering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shivered" là dạng quá khứ của động từ "shiver", có nghĩa là run rẩy hoặc lạnh do cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, hồi hộp, hoặc do nhiệt độ lạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "shiver" còn có thể ám chỉ đến việc run rẩy vì sự phấn khích, hay trong ngữ cảnh thơ ca diễn tả cảm xúc tinh tế. Usage thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả trạng thái thể chất.