Bản dịch của từ Short-lived disguise trong tiếng Việt

Short-lived disguise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived disguise(Phrase)

ʃˈɔːtlaɪvd dˈɪsɡaɪz
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˈdɪsˌɡaɪz
01

Một danh tính giả mà người ta chỉ duy trì trong một khoảng thời gian ngắn.

A false identity that one maintains only for a limited period

Ví dụ
02

Một lớp mặt nạ hoặc bề ngoài không bền vững theo thời gian

A facade or mask that does not endure over time

Ví dụ
03

Một lớp bọc hoặc vẻ ngoài tạm thời, không bền lâu.

A cover or appearance that is temporary or not lasting long

Ví dụ