Bản dịch của từ Short-lived disguise trong tiếng Việt
Short-lived disguise
Phrase

Short-lived disguise(Phrase)
ʃˈɔːtlaɪvd dˈɪsɡaɪz
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˈdɪsˌɡaɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lớp bọc hoặc vẻ ngoài tạm thời, không bền lâu.
A cover or appearance that is temporary or not lasting long
Ví dụ
