Bản dịch của từ Show true self trong tiếng Việt
Show true self
Phrase

Show true self(Phrase)
ʃˈəʊ trˈuː sˈɛlf
ˈʃoʊ ˈtru ˈsɛɫf
01
Hành động phù hợp với niềm tin và cảm xúc thật của bản thân thay vì giả vờ là một người khác
To act in accordance with ones true beliefs and feelings rather than pretending to be something else
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiết lộ bản chất hoặc tính cách thật của một người
To reveal ones authentic personality or character
Ví dụ
