Bản dịch của từ Show true self trong tiếng Việt

Show true self

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show true self(Phrase)

ʃˈəʊ trˈuː sˈɛlf
ˈʃoʊ ˈtru ˈsɛɫf
01

Hành động phù hợp với niềm tin và cảm xúc thật của bản thân thay vì giả vờ là một người khác

To act in accordance with ones true beliefs and feelings rather than pretending to be something else

Ví dụ
02

Thể hiện một cách chân thật cảm xúc hoặc đặc điểm của bản thân một cách rõ ràng

To display ones genuine emotions or characteristics openly

Ví dụ
03

Tiết lộ bản chất hoặc tính cách thật của một người

To reveal ones authentic personality or character

Ví dụ