Bản dịch của từ Showing up trong tiếng Việt

Showing up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showing up(Phrase)

ʃˈəʊɪŋ ˈʌp
ˈʃoʊɪŋ ˈəp
01

Xuất hiện nơi công cộng

To make an appearance in a public space

Ví dụ
02

Trở nên rõ ràng hoặc hiển hiện

To become visible or evident

Ví dụ
03

Xuất hiện hoặc đến một nơi, đặc biệt là một cách bất ngờ hoặc muộn màng.

To appear or arrive at a place especially unexpectedly or late

Ví dụ