Bản dịch của từ Shrink back trong tiếng Việt
Shrink back

Shrink back (Idiom)
Rút lui khỏi một tình huống do cảm thấy khó chịu.
To withdraw from a situation due to discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Do dự hoặc tỏ ra miễn cưỡng khi đáp lại điều gì đó.
To hesitate or show reluctance in response to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rút lui hoặc lùi lại vì sợ hãi hoặc e ngại.
To retreat or recoil in fear or apprehension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shrink back" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lùi lại hoặc co lại vì sợ hãi hoặc lo lắng. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả phản ứng tự nhiên của một người khi đối mặt với tình huống đáng sợ hoặc áp lực. Trong cả tiếng Anh British và American, "shrink back" giữ nguyên nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm vị của từng vùng.
"Shrink back" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lùi lại hoặc co lại vì sợ hãi hoặc lo lắng. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả phản ứng tự nhiên của một người khi đối mặt với tình huống đáng sợ hoặc áp lực. Trong cả tiếng Anh British và American, "shrink back" giữ nguyên nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm vị của từng vùng.
