Bản dịch của từ Shun indecision trong tiếng Việt

Shun indecision

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun indecision(Noun)

ʃˈʌn ˌɪndɪsˈɪʒən
ˈʃən ˌɪndɪˈsɪʒən
01

Sự khó khăn trong việc lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau

The inability to make a choice between alternatives

Ví dụ
02

Một ví dụ về sự do dự hoặc không chắc chắn.

An instance of being indecisive or uncertain

Ví dụ
03

Sự thiếu quyết định hoặc cam kết

The lack of a decision or commitment

Ví dụ

Shun indecision(Verb)

ʃˈʌn ˌɪndɪsˈɪʒən
ˈʃən ˌɪndɪˈsɪʒən
01

Sự thiếu quyết định hoặc cam kết

To hesitate in making a decision

Ví dụ
02

Một trường hợp do dự hoặc không chắc chắn.

To be unable to make a final choice

Ví dụ
03

Sự không thể quyết định giữa các lựa chọn.

To remain unresolved or undecided

Ví dụ