Bản dịch của từ Shun indecision trong tiếng Việt
Shun indecision
Noun [U/C] Verb

Shun indecision(Noun)
ʃˈʌn ˌɪndɪsˈɪʒən
ˈʃən ˌɪndɪˈsɪʒən
Ví dụ
02
Một ví dụ về sự do dự hoặc không chắc chắn.
An instance of being indecisive or uncertain
Ví dụ
03
Sự thiếu quyết định hoặc cam kết
The lack of a decision or commitment
Ví dụ
