Bản dịch của từ Sickener trong tiếng Việt

Sickener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sickener(Noun)

sˈɪkənɐ
ˈsɪkənɝ
01

Một tình huống hoặc sự kiện gây căng thẳng hoặc khó chịu đặc biệt.

A situation or event that is particularly distressing or upsetting

Ví dụ
02

Một người hoặc một thứ có tác động tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó.

A person or thing that has a negative effect on someone or something

Ví dụ
03

Một điều gì đó gây ra cảm giác ốm yếu hoặc sự thất vọng.

Something that causes a feeling of sickness or disappointment

Ví dụ