Bản dịch của từ Sickener trong tiếng Việt
Sickener
Noun [U/C]

Sickener(Noun)
sˈɪkənɐ
ˈsɪkənɝ
01
Một tình huống hoặc sự kiện gây căng thẳng hoặc khó chịu đặc biệt.
A situation or event that is particularly distressing or upsetting
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điều gì đó gây ra cảm giác ốm yếu hoặc sự thất vọng.
Something that causes a feeling of sickness or disappointment
Ví dụ
