Bản dịch của từ Sickening solution trong tiếng Việt

Sickening solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sickening solution(Noun)

sˈɪkənɪŋ səlˈuːʃən
ˈsɪkənɪŋ səˈɫuʃən
01

Hành động giải quyết hoặc quá trình được giải quyết

The act of solving or the process of being solved

Ví dụ
02

Một hỗn hợp lỏng của hai hoặc nhiều chất thường được sử dụng cho một mục đích hoặc chức năng cụ thể

A liquid mixture of two or more substances often used for a specific purpose or function

Ví dụ
03

Một cách giải quyết vấn đề hoặc xử lý tình huống khó khăn

A means of solving a problem or dealing with a difficult situation

Ví dụ