Bản dịch của từ Sidebar menu trong tiếng Việt

Sidebar menu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidebar menu(Noun)

sˈaɪdbɑː mˈɛnuː
ˈsaɪdˌbɑr ˈmɛnu
01

Một cách để phân loại hoặc tổ chức nội dung trong giao diện số, giúp dễ dàng điều hướng hơn

One way to categorize or organize content in a digital interface is to make navigation easier.

一种在数字界面中对内容进行分类或组织的方式,便于用户更简单地浏览和查找信息。

Ví dụ
02

Một thành phần giao diện cho phép truy cập các tùy chọn hoặc công cụ bổ sung phù hợp với hoàn cảnh hoặc lựa chọn hiện tại.

An interface element offers extra options or tools that are relevant to the current context or selection.

界面元素提供与当前上下文或选择相关的额外选项或工具。

Ví dụ
03

Một menu dọc hiển thị bên cạnh của trang hoặc giao diện ứng dụng thường chứa các liên kết đến các phần khác hoặc các điều khiển

A vertical menu displayed on the side of a webpage or app interface usually contains links to other sections or controls.

侧边的垂直菜单通常包含指向其他页面或界面部分的链接以及一些操作按钮。

Ví dụ