Bản dịch của từ Sidestep openings trong tiếng Việt

Sidestep openings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidestep openings(Phrase)

sˈaɪdstɛp ˈəʊpənɪŋz
ˈsaɪdˌstɛp ˈoʊpənɪŋz
01

Tránh né hoặc vượt qua một tình huống hoặc trở ngại

To evade or bypass a situation or obstacle

Ví dụ
02

Để tránh một câu trả lời trực tiếp hoặc trách nhiệm

To avoid a direct answer or responsibility

Ví dụ
03

Để lảng tránh một vấn đề mà không đối mặt trực tiếp

To maneuver around an issue without facing it directly

Ví dụ