Bản dịch của từ Sight word trong tiếng Việt
Sight word
Noun

Sight word (Noun)
sˈaɪt wɝˈd
sˈaɪt wɝˈd
01
Một từ được nhận diện bằng mắt chứ không phải bằng cách phát âm từng âm.
A word that is recognized by sight rather than decoded phonemically.
Ví dụ
Ví dụ
